chuyển động

verb
  1. To move
    • không khí chuyển động
      the air moves
    • sự chuyển động của các hành tinh
      the motion of the planets
  2. To rock
    • tiếng to chuyển động cả khu rừng
      the shout rocked the whole forest area

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chuyển động
Động cơ bắt đầu chuyển động.